壁腳 bích cước Hán Việt: bích cước Tổng quan Cấu tạo: 壁 (bích) + 腳 (cước)Hán Việtbích cướcCấu tạo壁 + 腳 · bích + cước nghĩa thành phần: bích + cước Nghĩa EngCihui 壁腳 ìjiǎo n. <topo.> the foot of a wall||►See also chāi bìjiǎo