壁繭 bì jiǎn · bích kiển Hán Việt: bích kiển · Pinyin: bì jiǎn Tổng quan Cấu tạo: 壁 (bích) + 繭 (kiển)Pinyinbì jiǎnHán Việtbích kiểnCấu tạo壁 + 繭 · bích + kiển nghĩa thành phần: bích + kiển Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"壁钱"。