壁葬 bì zàng · bích táng Hán Việt: bích táng · Pinyin: bì zàng Tổng quan Cấu tạo: 壁 (bích) + 葬 (táng)Pinyinbì zàngHán Việtbích tángCấu tạo壁 + 葬 · bích + táng nghĩa thành phần: bích + táng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 安置死者骨灰的一种方法,将骨灰盒嵌在专门砌成的墙壁内:~、海葬等绿色生态丧葬形式日益为市民所接受。