壁藏 bì cáng · bích tàng Hán Việt: bích tàng · Pinyin: bì cáng Tổng quan Cấu tạo: 壁 (bích) + 藏 (tàng)Pinyinbì cángHán Việtbích tàngCấu tạo壁 + 藏 · bích + tàng nghĩa thành phần: bích + tàng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 收藏在夹墙中。多指藏书。Tân Hoa Tự Điển 1.收藏在夹墙中。多指藏书。