壁蝨

bì shī bích sắt

Hán Việt: bích sắt · Pinyin: bì shī

Tổng quan

ve | bọ giường

Cấu tạo: (bích) + (sắt)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ve | bọ giường
  • Cihui rệp

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 動物名。節肢動物門昆蟲綱。身體扁平,好乾燥,藏於板壁、草蓆縫隙間,吸人畜之血,傳染疾病。也稱為「蜰蟲」、「臭蟲」、「床蝨」。

Eng

  • Cihui tick; bedbug

ja

  • JMdict tick (Acari spp.)|mite|hoodlum|tough