壁衣

bì yī bích y

Hán Việt: bích y · Pinyin: bì yī

Tổng quan

thảm tường; thảm treo tường。裝飾墻壁的織物。

Cấu tạo: (bích) + (y)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thảm tường; thảm treo tường。裝飾墻壁的織物。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 掛於室內,用以遮蓋牆壁的布幕。元.關漢卿《單刀會》第四折:「英雄甲士已暗藏壁衣之後,令江上相侯,見舡到便來報我知道。」《三國演義》第三三回:「乃先伏刀斧手於壁衣中,使二袁入。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 装饰墙壁的帷幕,用织锦或布帛做成。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.装饰墙壁的帷幕,用织锦或布帛做成。

Eng

  • Cihui 壁衣 bìyī n. cloth wall covering