壁角

bì jiǎo bích giác

Hán Việt: bích giác · Pinyin: bì jiǎo

Tổng quan

Cấu tạo: (bích) + (giác)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 墙壁的角落。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.墙壁的角落。