壁道 bì dào · bích đạo Hán Việt: bích đạo · Pinyin: bì dào Tổng quan Cấu tạo: 壁 (bích) + 道 (đạo)Pinyinbì dàoHán Việtbích đạoCấu tạo壁 + 道 · bích + đạo nghĩa thành phần: bích + đạo Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 两壁夹着的巷道。Tân Hoa Tự Điển 1.两壁夹着的巷道。