壁鄰

bì lín bích lân

Hán Việt: bích lân · Pinyin: bì lín

Tổng quan

Cấu tạo: (bích) + (lân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 一壁之隔的邻居;紧邻。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.一壁之隔的邻居;紧邻。