壁钟 bích chung Hán Việt: bích chung Tổng quan đồng hồ treo tường。掛鐘。 Cấu tạo: 壁 (bích) + 钟 (chung)Hán Việtbích chungCấu tạo壁 + 钟 · bích + chung nghĩa thành phần: bích + chung Nghĩa ViệtCihui đồng hồ treo tường。掛鐘。