壁鐘

bì zhōng bích chung

Hán Việt: bích chung · Pinyin: bì zhōng

Tổng quan

đồng hồ treo tường

Cấu tạo: (bích) + (chung)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đồng hồ treo tường

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 挂钟。

Eng

  • Cihui 壁鐘 ìzhōng n. 1. wall clock 2. bracket clock M:²zhī/¹ge