壁門 bì mén · bích môn Hán Việt: bích môn · Pinyin: bì mén Tổng quan Cấu tạo: 壁 (bích) + 門 (môn)Pinyinbì ménHán Việtbích mônCấu tạo壁 + 門 · bích + môn nghĩa thành phần: bích + môn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 军营的门。Tân Hoa Tự Điển 1.军营的门。