壁障
bích chướng
Hán Việt: bích chướng · Pinyin: bì zhàng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 犹屏障,遮挡物。
- Tân Hoa Tự Điển 1.犹屏障,遮挡物。
Eng
- Cihui 壁障 bìzhàng n. obstacle M:¹ge/²dào
Hán Việt: bích chướng · Pinyin: bì zhàng