壁飛 bì fēi · bích phi Hán Việt: bích phi · Pinyin: bì fēi Tổng quan Cấu tạo: 壁 (bích) + 飛 (phi)Pinyinbì fēiHán Việtbích phiCấu tạo壁 + 飛 · bích + phi nghĩa thành phần: bích + phi