壁魚

bì yú bích ngư

Hán Việt: bích ngư · Pinyin: bì yú

Tổng quan

Cấu tạo: (bích) + (ngư)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 衣服及书籍中的蠹虫。又名白鱼﹑衣鱼﹑蟫鱼﹑蛃鱼﹑蠹鱼。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.衣服及书籍中的蠹虫。又名白鱼﹑衣鱼﹑蟫鱼﹑蛃鱼﹑蠹鱼。

Eng

  • Cihui 壁魚 ìyú n. silverfish M:²zhī/ge