壁龕
bích kham
Hán Việt: bích kham · Pinyin: bì kān
Tổng quan
hốc tường hốc tường。安置在墻壁內的小閣子。
Nghĩa
Việt
- Cihui hốc tường hốc tường。安置在墻壁內的小閣子。
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 嵌在牆壁中的櫥櫃。多呈半圓形或長方形,用以裝飾壁面及陳列神像、佛像雕刻藝品等。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 墙上的龛穴。多指佛龛。
- Tân Hoa Tự Điển 1.墙上的龛穴。多指佛龛。
Eng
- CC-CEDICT niche (in a wall)
- Cihui niche (in a wall)
ja
- JMdict niche (in Western architecture)