壁龍 bì lóng · bích long Hán Việt: bích long · Pinyin: bì lóng Tổng quan Cấu tạo: 壁 (bích) + 龍 (long)Pinyinbì lóngHán Việtbích longCấu tạo壁 + 龍 · bích + long nghĩa thành phần: bích + long Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"壁飞"。