壅偪 yōng bī · ủng bức Hán Việt: ủng bức · Pinyin: yōng bī Tổng quan Cấu tạo: 壅 (ủng) + 偪 (bức)Pinyinyōng bīHán Việtủng bứcCấu tạo壅 + 偪 · ủng + bức nghĩa thành phần: ủng + bức Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 壅塞逼迫。Tân Hoa Tự Điển 1.壅塞逼迫。