壅偪

yōng bīủng bức

Hán Việt: ủng bức · Pinyin: yōng bī

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.壅塞逼迫。

Cấu tạo: 壅 (ủng) + 偪 (bức)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.壅塞逼迫。

Từ liên quan

Gần nghĩa

壅土 · 壅塞 · 壅水 · 壅蔽 · 壅閉 · 偪1. · 偪2. · 偪下