壅劫 yōng jié · ủng kiếp Hán Việt: ủng kiếp · Pinyin: yōng jié Tổng quan Cấu tạo: 壅 (ủng) + 劫 (kiếp)Pinyinyōng jiéHán Việtủng kiếpCấu tạo壅 + 劫 · ủng + kiếp nghĩa thành phần: ủng + kiếp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓被蒙蔽挟制。Tân Hoa Tự Điển 1.谓被蒙蔽挟制。