壅卻

yōng què ủng khước

Hán Việt: ủng khước · Pinyin: yōng què

Tổng quan

Cấu tạo: (ủng) + (khước)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓言路阻塞,贤人却步。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓言路阻塞,贤人却步。