壅卻 yōng què · ủng khước Hán Việt: ủng khước · Pinyin: yōng què Tổng quan Cấu tạo: 壅 (ủng) + 卻 (khước)Pinyinyōng quèHán Việtủng khướcCấu tạo壅 + 卻 · ủng + khước nghĩa thành phần: ủng + khước