壅城
ủng thành
Hán Việt: ủng thành · Pinyin: yōng chéng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 即瓮城。大城外的小城。
- Tân Hoa Tự Điển 1.即瓮城。大城外的小城。
Eng
- Cihui 壅城 ōngchéng n. enclosure outside a city gate
Hán Việt: ủng thành · Pinyin: yōng chéng