壅掠 yōng lüè · ủng lược Hán Việt: ủng lược · Pinyin: yōng lüè Tổng quan Cấu tạo: 壅 (ủng) + 掠 (lược)Pinyinyōng lüèHán Việtủng lượcCấu tạo壅 + 掠 · ủng + lược nghĩa thành phần: ủng + lược Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 阻截抢掠。Tân Hoa Tự Điển 1.阻截抢掠。