壅漲 yōng zhǎng · ủng trướng Hán Việt: ủng trướng · Pinyin: yōng zhǎng Tổng quan Cấu tạo: 壅 (ủng) + 漲 (trướng)Pinyinyōng zhǎngHán Việtủng trướngCấu tạo壅 + 漲 · ủng + trướng nghĩa thành phần: ủng + trướng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 因堵塞而引起的暴涨。Tân Hoa Tự Điển 1.因堵塞而引起的暴涨。