壅滯

yōng zhì ủng trệ

Hán Việt: ủng trệ · Pinyin: yōng zhì

Tổng quan

Cấu tạo: (ủng) + (trệ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 阻隔;堵塞; 谓被压抑而不得志; 积压。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.阻隔;堵塞。 2.谓被压抑而不得志。 3.积压。

Eng

  • Cihui 壅滯 ōngzhì* v.p. 1. stagnant; stalemated 2. remain in an inferior position for a long time