壅绝 yōng jué · ủng tuyệt Hán Việt: ủng tuyệt · Pinyin: yōng jué Tổng quan Cấu tạo: 壅 (ủng) + 绝 (tuyệt)Pinyinyōng juéHán Việtủng tuyệtCấu tạo壅 + 绝 · ủng + tuyệt nghĩa thành phần: ủng + tuyệt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 阻塞断绝。Tân Hoa Tự Điển 1.阻塞断绝。