壅腫

yōng zhǒng ủng thũng

Hán Việt: ủng thũng · Pinyin: yōng zhǒng

Tổng quan

Cấu tạo: (ủng) + (thũng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 因血管堵塞等原因而引起的肿胀; 喻不成材,不合尺度。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.因血管堵塞等原因而引起的肿胀。 2.喻不成材,不合尺度。