壅腫 yōng zhǒng · ủng thũng Hán Việt: ủng thũng · Pinyin: yōng zhǒng Tổng quan Cấu tạo: 壅 (ủng) + 腫 (thũng)Pinyinyōng zhǒngHán Việtủng thũngCấu tạo壅 + 腫 · ủng + thũng nghĩa thành phần: ủng + thũng