壅藹 yōng ǎi · ủng ái Hán Việt: ủng ái · Pinyin: yōng ǎi Tổng quan Cấu tạo: 壅 (ủng) + 藹 (ái)Pinyinyōng ǎiHán Việtủng áiCấu tạo壅 + 藹 · ủng + ái nghĩa thành phần: ủng + ái