壅門
ủng môn
Hán Việt: ủng môn · Pinyin: yōng mén
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 瓮城的门。亦代指瓮城。
- Tân Hoa Tự Điển 1.瓮城的门。亦代指瓮城。
Eng
- Cihui 壅門 ōngmén n. enclosure outside a city gate
Hán Việt: ủng môn · Pinyin: yōng mén