壇主

đàn chủ

Hán Việt: đàn chủ

Tổng quan

đàn chủ

Cấu tạo: (đàn) + (chủ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đàn chủ

Eng

  • Cihui 壇主 tánzhǔ* n. sect head M:ge/¹míng/²wèi