壇卷 tán juǎn · đàn quyển Hán Việt: đàn quyển · Pinyin: tán juǎn Tổng quan Cấu tạo: 壇 (đàn) + 卷 (quyển)Pinyintán juǎnHán Việtđàn quyểnCấu tạo壇 + 卷 · đàn + quyển nghĩa thành phần: đàn + quyển