壇坎 tán kǎn · đàn khảm Hán Việt: đàn khảm · Pinyin: tán kǎn Tổng quan Cấu tạo: 壇 (đàn) + 坎 (khảm)Pinyintán kǎnHán Việtđàn khảmCấu tạo壇 + 坎 · đàn + khảm nghĩa thành phần: đàn + khảm