壇席 tán xí · đàn tịch Hán Việt: đàn tịch · Pinyin: tán xí Tổng quan Cấu tạo: 壇 (đàn) + 席 (tịch)Pinyintán xíHán Việtđàn tịchCấu tạo壇 + 席 · đàn + tịch nghĩa thành phần: đàn + tịch