壇臺 đàn thai Hán Việt: đàn thai Tổng quan Cấu tạo: 壇 (đàn) + 臺 (thai)Hán Việtđàn thaiCấu tạo壇 + 臺 · đàn + thai nghĩa thành phần: đàn + thai Nghĩa EngCihui 壇臺 ántái n. 1. terrace 2. altar