壇陸 tán lù · đàn lục Hán Việt: đàn lục · Pinyin: tán lù Tổng quan Cấu tạo: 壇 (đàn) + 陸 (lục)Pinyintán lùHán Việtđàn lụcCấu tạo壇 + 陸 · đàn + lục nghĩa thành phần: đàn + lục