壑口 hác khẩu Hán Việt: hác khẩu Tổng quan Cấu tạo: 壑 (hác) + 口 (khẩu)Hán Việthác khẩuCấu tạo壑 + 口 · hác + khẩu nghĩa thành phần: hác + khẩu