壓一 yā yī · áp nhất Hán Việt: áp nhất · Pinyin: yā yī Tổng quan Cấu tạo: 壓 (áp) + 一 (nhất)Pinyinyā yīHán Việtáp nhấtCấu tạo壓 + 一 · áp + nhất nghĩa thành phần: áp + nhất Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 第一,壓倒一切。宋.辛棄疾〈踏歌.攧厥〉詞:「看精神,壓一龐兒劣,更言語,一似春鶯滑。」宋.吳潛〈二郎神.近時厭雨〉詞:「看恰好園池,隨宜亭榭,人道瀛洲壓一。」也作「壓逆」。