壓人 áp nhân Hán Việt: áp nhân Tổng quan Cấu tạo: 壓 (áp) + 人 (nhân)Hán Việtáp nhânCấu tạo壓 + 人 · áp + nhân nghĩa thành phần: áp + nhân Nghĩa EngCihui 壓人 ārén* v.o. intimidate/pressure people