壓入 yā rù · áp nhập Hán Việt: áp nhập · Pinyin: yā rù Tổng quan ép vào Cấu tạo: 壓 (áp) + 入 (nhập)Pinyinyā rùHán Việtáp nhậpCấu tạo壓 + 入 · áp + nhập nghĩa thành phần: áp + nhập Nghĩa ViệtCihui ép vào