壓入 yā rù·áp nhập Hán Việt: áp nhập · Pinyin: yā rù Tổng quan ép vào Cấu tạo: 壓 (áp) + 入 (nhập)Pinyinyā rùHán Việtáp nhậpTừ loạiđộngCấu tạo壓 + 入 · áp + nhập nghĩa thành phần: áp + nhập Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 ép vàoVietPhrases ép vàoĐứcHandedict einpressen Từ liên quan Gần nghĩa入世 · 入主 · 入仓 · 入伍 · 入伏 · 入伙 · 入會 · 入住