壓出
áp xuất
Hán Việt: áp xuất · Pinyin: yā chū
Tổng quan
đẩy ra, ấn ra, ẩy ra, (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) nhô ra, ló ra
Nghĩa
Việt
- Cihui đẩy ra, ấn ra, ẩy ra, (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) nhô ra, ló ra
Eng
- Cihui 壓出 yāchū* n. pinching-out; extrusion