壓勝 yā shèng · áp thắng Hán Việt: áp thắng · Pinyin: yā shèng Tổng quan Cấu tạo: 壓 (áp) + 勝 (thắng)Pinyinyā shèngHán Việtáp thắngCấu tạo壓 + 勝 · áp + thắng nghĩa thành phần: áp + thắng