壓型 áp hình Hán Việt: áp hình Tổng quan sự gia công định hình; sự chép hình Cấu tạo: 壓 (áp) + 型 (hình)Hán Việtáp hìnhCấu tạo壓 + 型 · áp + hình nghĩa thành phần: áp + hình Nghĩa ViệtCihui sự gia công định hình; sự chép hình