壓埋

yā mái áp mai

Hán Việt: áp mai · Pinyin: yā mái

Tổng quan

đè nát và chôn vùi

Cấu tạo: (áp) + (mai)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đè nát và chôn vùi

Eng

  • CC-CEDICT to crush and bury
  • Cihui to crush and bury