壓塊 áp khối Hán Việt: áp khối Tổng quan Cấu tạo: 壓 (áp) + 塊 (khối)Hán Việtáp khốiCấu tạo壓 + 塊 · áp + khối nghĩa thành phần: áp + khối Nghĩa EngCihui briquetting