壓壓腳 yā ya jiǎo · áp áp cước Hán Việt: áp áp cước · Pinyin: yā ya jiǎo Tổng quan giúp đỡ Cấu tạo: 壓 (áp) + 壓 (áp) + 腳 (cước)Pinyinyā ya jiǎoHán Việtáp áp cướcCấu tạo壓 + 壓 + 腳 · áp + áp + cước nghĩa thành phần: áp + áp + cước Nghĩa ViệtCihui giúp đỡEngCihui 壓壓腳 āya jiǎo v.o. <coll.> succor