壓奩 yā lián · áp liêm Hán Việt: áp liêm · Pinyin: yā lián Tổng quan Cấu tạo: 壓 (áp) + 奩 (liêm)Pinyinyā liánHán Việtáp liêmCấu tạo壓 + 奩 · áp + liêm nghĩa thành phần: áp + liêm