壓差 áp soa Hán Việt: áp soa Tổng quan Cấu tạo: 壓 (áp) + 差 (soa)Hán Việtáp soaCấu tạo壓 + 差 · áp + soa nghĩa thành phần: áp + soa Nghĩa EngCihui 壓差 yāchā* n. pressure difference