壓敏 yā mǐn · áp mẫn Hán Việt: áp mẫn · Pinyin: yā mǐn Tổng quan Cấu tạo: 壓 (áp) + 敏 (mẫn)Pinyinyā mǐnHán Việtáp mẫnCấu tạo壓 + 敏 · áp + mẫn nghĩa thành phần: áp + mẫn