壓板
áp bản
Hán Việt: áp bản · Pinyin: yā bǎn
Tổng quan
hàm ê tô | bo mạch ép (máy móc) | bập bênh
Nghĩa
Việt
- Cihui hàm ê tô | bo mạch ép (máy móc) | bập bênh
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 一种中间有支撑,两端坐人可以彼此上下起落的儿童体育活动器械。又叫翘翘板儿。
- Tân Hoa Tự Điển 1.一种中间有支撑,两端坐人可以彼此上下起落的儿童体育活动器械。又叫翘翘板儿。
Eng
- CC-CEDICT vise jaw|press board (in a machine)
- CC-CEDICT see-saw
- Cihui vise jaw; press board (in a machine)